vỡ mủ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói về tình trạng mụn nhọt, vết thương nhiễm trùng đã tích tụ mủ và sau đó mủ thoát ra ngoài: "Vỡ mủ" mô tả giai đoạn cuối của quá trình viêm nhiễm, khi mủ (dịch đặc, màu vàng hoặc trắng, chứa xác bạch cầu và vi khuẩn) được hình thành bên trong và làm rách lớp da bên ngoài để chảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cái mụn ở lưng đã vỡ mủ rồi, phải giữ cho sạch để tránh nhiễm trùng thêm.
- Sau vài ngày sưng đau, vết thương cuối cùng cũng vỡ mủ.
- Bác sĩ nói chỗ áp-xe cần được rạch một đường nhỏ để cho vỡ mủ ra ngoài.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Đôi khi được dùng để chỉ một vấn đề, mâu thuẫn tích tụ lâu ngày và bùng phát ra công khai.
- Những bất đồng trong nội bộ công ty đã đến lúc vỡ mủ, buộc ban lãnh đạo phải đối mặt.
- Vụ scandal ấy như một cái nhọt đã vỡ mủ, để lộ ra nhiều sai phạm.
Biến thể và từ gần giống
- Mưng mủ (động từ): Giai đoạn trước khi "vỡ mủ", khi mụn nhọt bắt đầu tích tụ và hình thành mủ bên trong, gây sưng đau.
- Chỗ vết thương đang mưng mủ, chưa vỡ ra.
- Chín mủ (tính từ/động từ): Chỉ trạng thái mụn nhọt đã tích đủ mủ và sẵn sàng để vỡ hoặc được can thiệp.
- Cái nhọt đã chín mủ, có thể chích ra được rồi.
Từ đồng nghĩa
- Thoát mủ: Cách nói nhẹ nhàng hơn, thường dùng trong y khoa để chỉ việc mủ được dẫn lưu ra ngoài.
- Vỡ ra (có mủ): Cụm từ giải thích rõ hơn hành động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Làm vỡ mủ: Hành động chủ động can thiệp (như chích, rạch) để mủ thoát ra.
- Y tá đã làm vỡ mủ cái mụn để vệ sinh.
- Để vỡ mủ: Để cho quá trình này xảy ra tự nhiên.
- Không nên nặn mụn non, hãy để nó tự vỡ mủ.
Thành ngữ liên quan
- Như nhọt vỡ mủ: Thành ngữ so sánh, dùng để miêu tả một sự việc tiêu cực bùng phát đột ngột và rõ ràng.
- Vụ tranh cãi bùng lên như nhọt vỡ mủ, khiến mọi người đều bất ngờ.
- tt Nói mụn nhọt mưng một thời gian rồi có mủ chảy ra: Mụn vỡ mủ rồi, phải giữ cho sạch.